|
 |
| Soạn tin:XD NamSinh NAM (NU) gửi 8580 |
| Nam năm sinh |
Tuổi xông đất |
Tuổi xông đất |
|
 |
(Ất Mùi) 1955, (Ất Tỵ)1965 |
(Bính Tuất)1946, (Bính Thân1956 |
|
| (Nhâm Dần)1962, |
(Mậu Tuất)1958, (Mậu Thìn)1988 |
|
| (Nhâm Tuất)1982 |
Tân Sửu)1961, (Tân Mùi)1991 |
|
| (ẤT Sửu)1985 |
(Mậu Thân)1968 |
|
| Nhâm Thân 1992 |
(Tân Hợi)1971. |
|
| (Ất Hợi)1995 |
(Bính Thìn )1976 |
|
 |
(Tân Mão)1951, (Nhâm Thân) 1992 |
(Tân Mão)1951, (Ất Hợi)1995 |
|
| (Nhâm Dần)1962 |
(Tân Hợi)1971 |
|
| (Ất Tỵ)1965 |
(Ất Tỵ)1965 |
|
| (Tân Hợi)1971 |
(Ất Mão)1975 |
| (Nhâm Tý)1972 |
1981(Tân Dậu) |
|
| (Ất Mão)1975 |
(ẤT Sửu)1985 |
|
 |
1948(Mậu Tý), (Mậu Ngọ)1978 |
1948(Mậu Tý), (Mậu Ngọ)1978 |
|
| (Nhâm Thìn)1952, (Mậu Thìn)1988 |
(Nhâm Thìn)1952, (Mậu Thìn)1988 |
|
| (Mậu Tuất)1958, (Nhâm Tuất)1982 |
(Mậu Tuất)1958, (Nhâm Tuất)1982 |
|
| (Bính ngọ)1966 |
(Bính ngọ)1966 |
|
| (Nhâm Tý)1972 |
(Nhâm Tý)1972 |
|
| (Bính Thìn )1976 |
(Bính Thìn )1976 |
|
 |
(Nhâm Thìn)1952, (Ất Hợi)1995 |
(Nhâm Thìn)1952, (Nhâm Tuất)1982 |
|
| (ẤT Mùi)1955 |
(ẤT Mùi)1955, (ẤT Sửu)1985 |
|
| (Nhâm Dần)1962, |
(Nhâm Dần)1962,( Nhâm Thân) 1992 |
| (Ất Mão)1975 |
(Ất Tỵ)1965, (Ất Hợi)1995 |
| (Nhâm Tuất)1982 |
(Tân Hợi)1971 |
| (Nhâm Thân) 1992 |
(Nhâm Tý)1972 |
 |
(Tân Mão)1951, (Tân Dậu) 1981 |
(Tân Mão)1951 |
| (Nhâm Dần)1962, (Nhâm Thân) 1992 |
(Ất Tỵ)1965 |
| (Ất Tỵ)1965, (Ất Hợi)1995 |
(Ất Mão)1975 |
| (Tân Hợi)1971 |
(ẤT Sửu)1985 |
| (Nhâm Tý)1972 |
|
| (Ất Mão)1975 |
|
 |
1946(Bính Tuất), Bính Thìn )1976 |
(Bính Tuất)1946, (Mậu Ngọ)1978 |
| 1952(Nhâm Thìn), (Mậu Ngọ)1978 |
(Nhâm Thìn)1952, (Nhâm Tuất)1982 |
| 1958(Mậu Tuất), (Nhâm Tuất)1982 |
(Mậu Tuất)1958 |
| (Nhâm Tý)1972 |
(Bính Ngọ)1966 |
| (Ất Tỵ)1965 |
(Nhâm Tý)1972 |
| (Bính Ngọ)1966 |
(Bính Thìn )1976 |
|
|
|